Fractions, Ratios, and Percentages
Các yêu cầu hoàn thành
Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này
Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ
W
WholeOne complete object or complete set | |
Whole numberA number such as 0, 1, 2, 3, or 4 with no fractional part. | |